Sweets gruel, Thailand style
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Chè Thái thuộc nhóm thức ăn truyền thống trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 15055, có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 82 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, chè thái nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Sắt | 2,08 mg | 14 / 75 | Thực phẩm giàu sắt |
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 82 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,72 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,51 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 18,53 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0 | g |
| Nước (Water) | 80,1 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,14 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 23,2 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,08 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,24 | mg |
| Photpho (P) | 10,8 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g chè thái với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 82 kcal | 2.000 kcal | 4,1% |
| Chất đạm | 0,72 g | 50 g | 1,4% |
| Carbohydrat | 18,53 g | 325 g | 5,7% |
| Chất béo | 0,51 g | 56 g | 0,9% |
Nếu chè thái được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 82 kcal | — |
| Chất đạm | 0,72 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 18,53 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,51 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bảng thành phần món ăn có 1 bản ghi trùng tên “Chè Thái”. Số liệu món ăn đo trên thành phẩm đã chế biến nên có thể khác với nguyên liệu ở bảng trên.
| Món ăn | Nhóm món | Năng lượng | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Chè Thái | Chè, các loại giải khát | 123 kcal | 13 |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Chè chuối | 82 kcal | 11 |
| Bún bò Nam bộ | 81 kcal | 11 |
| Chè khoai sọ | 83 kcal | 11 |
| Mỳ vằn thắn | 81 kcal | 11 |
| Chè cốm | 80 kcal | 11 |
| Chè đỗ xanh | 79 kcal | 11 |
| Chè đỗ đen | 79 kcal | 11 |
| Chè sắn | 86 kcal | 11 |
| Chè đỗ đỏ | 77 kcal | 11 |
| Bánh đúc nguội | 88 kcal | 11 |
| Chè hạt sen | 75 kcal | 11 |
| Chè bưởi | 73 kcal | 11 |
Xem toàn bộ nhóm thức ăn truyền thống hoặc tra cứu thực phẩm khác.