Định mức SF.11311 — Đắp phụ nền, lề đường — Số lượng
Định mức SF.11311 quy định hao phí đắp phụ nền, lề đường (Số lượng): 1,425 m3 đất cấp phối, 1,42 công nhân công nhóm 1, 0,05 ca đầm cóc.
Thi công khối lượng gấp 100 lần đơn vị tính theo mã SF.11311 cần: 142,5 m3 đất cấp phối; 142 công nhân công nhóm 1; 5 ca đầm cóc.
Bảng hao phí định mức SF.11311
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Đất cấp phối | m3 | 1,425 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 1 | công | 1,42 |
| Máy thi công | ||
| Đầm cóc | ca | 0,05 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, dãy cỏ, cuốc sửa khuôn, san đất, đầm chặt từng lớp theo quy định, vỗ mái ta luy. Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 100m. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công.
Đơn vị: 1m3
Cơ sở pháp lý
- Mã SF.11311 thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác bảo dưỡng công trình giao thông trong đô thị.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức SF.11311
Mã định mức SF.11311 áp dụng cho công tác gì?
Thành phần công việc của định mức SF.11311 gồm những gì?
Định mức SF.11311 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã SF.11311 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng
- Thuộc nhóm mã Loại SF
