Định mức SE.11521 — Láng 2 lớp nhựa trên mặt đường cũ — Láng nhựa hai lớp Nhựa 2,5 kg m2 Tuới bằng thủ công
Định mức SE.11521 quy định hao phí cho 10m2 láng 2 lớp nhựa trên mặt đường cũ (Láng nhựa hai lớp Nhựa 2,5 kg m2 Tuới bằng thủ công): 0,15 m3 đá 1x2, 0,15 m3 đá mạt 0,015 ÷1, 26,75 kg nhựa đường.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 10m2 theo mã SE.11521 cần: 15 m3 đá 1x2; 15 m3 đá mạt 0,015 ÷1; 2.675 kg nhựa đường; 38 công nhân công nhóm 2.
Bảng hao phí định mức SE.11521
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /10m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Đá 1x2 | m3 | 0,15 |
| Đá mạt 0,015 ÷1 | m3 | 0,15 |
| Nhựa đường | kg | 26,75 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 0,38 |
| Máy thi công | ||
| Máy lu 8,5T | ca | 0,03 |
| Nồi nấu nhựa | ca | 0,05 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng SE.115
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SE.11521 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| SE.11521 | Láng nhựa hai lớp Nhựa 2,5 kg m2 Tuới bằng thủ công | mã đang xem |
| SE.11511 | Láng nhựa một lớp Nhựa 0,7 kg m2 Tuới bằng thủ công | -65,0% |
| SE.11512 | Láng nhựa một lớp Nhựa 0,7 kg m2 Tưới bằng máy | -77,0% |
| SE.11513 | Láng nhựa một lớp Nhựa 0,9 kg m2 Tuới bằng thủ công | -59,6% |
| SE.11514 | Láng nhựa một lớp Nhựa 0,9 kg m2 Tưới bằng máy | -72,3% |
| SE.11515 | Láng nhựa một lớp Nhựa 1,1 kg m2 Tưới bằng thủ công | -45,4% |
| SE.11516 | Láng nhựa một lớp Nhựa 1,1 kg m2 Tưới bằng máy | -67,6% |
| SE.11517 | Láng nhựa một lớp Nhựa 1,5 kg m2 Tưới bằng thủ công | -28,0% |
| SE.11518 | Láng nhựa một lớp Nhựa 1,5 kg m2 Tưới bằng máy | -58,0% |
| SE.11522 | Láng nhựa hai lớp Nhựa 2,5 kg m2 Tưới bằng máy | -41,1% |
| SE.11523 | Láng nhựa hai lớp Nhựa 3 kg m2 Tuới bằng thủ công | +19,6% |
| SE.11524 | Láng nhựa hai lớp Nhựa 3 kg m2 Tưới bằng máy | -30,2% |
Cơ sở pháp lý
- Mã SE.11521 thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác sửa chữa công trình giao thông trong đô thị.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức SE.11521
Mã định mức SE.11521 áp dụng cho công tác gì?
Định mức SE.11521 tính cho đơn vị nào?
Mã SE.11521 khác gì các mã cùng bảng SE.115?
Định mức SE.11521 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã SE.11521 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng
- Cùng bảng SE.115 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại SE
