Định mức SE.11212 — Cắt mặt đường bê tông asphalt — Chiều dày lớp cắt (cm) ≤6
Định mức SE.11212 quy định hao phí cho 100m cắt mặt đường bê tông asphalt (Chiều dày lớp cắt (cm) ≤6): 0,3 cái lưỡi cắt bê tông loại 356mm, 2 công nhân công nhóm 2, 0,25 ca máy cắt bê tông mcd 218.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m theo mã SE.11212 cần: 30 cái lưỡi cắt bê tông loại 356mm; 200 công nhân công nhóm 2; 25 ca máy cắt bê tông mcd 218.
Thuộc nhóm công tác SE.11200 — Cắt Mặt Đường Bê Tông Asphalt.
Bảng hao phí định mức SE.11212
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Lưỡi cắt bê tông loại 356mm | cái | 0,30 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 2,00 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt bê tông MCD 218 | ca | 0,25 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng SE.112
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã SE.11212 làm mốc.
Thành phần công việc
Thành phần công việc :
Chuẩn bị mặt bằng, lắp đặt hàng rào, biển báo, đèn tín hiệu. Chuẩn bị máy, lấy dấu. Tiến hành cắt bằng máy theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Di chuyển biển báo và rào chắn, dọn phế liệu rơi vãi. Đảm bảo an toàn giao thông khu vực thi công. Vận chuyển trong phạm vi 100m, thu dọn hiện trường.
Cơ sở pháp lý
- Mã SE.11212 thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Công tác sửa chữa công trình giao thông trong đô thị.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức SE.11212
Mã định mức SE.11212 áp dụng cho công tác gì?
Định mức SE.11212 tính cho đơn vị nào?
Mã SE.11212 khác gì các mã cùng bảng SE.112?
Thành phần công việc của định mức SE.11212 gồm những gì?
Định mức SE.11212 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã SE.11212 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục VI — Định Mức Dự Toán Sửa Chữa Và Bảo Dưỡng Công Trình Xây Dựng
- Cùng bảng SE.112 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại SE — Cắt Mặt Đường Bê Tông Asphalt
