Định mức ML.03206 — Lắp đặt máy phát tuabin thủy lực > 50 tấn — Máy phát có khối lượng (tấn) > 400
Định mức ML.03206 quy định hao phí cho 1tấn lắp đặt máy phát tuabin thủy lực > 50 tấn (Máy phát có khối lượng (tấn) > 400): 2,075 kg mỡ các loại, 2,401 kg dầu các loại, 3,207 kg thép các loại.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã ML.03206 cần: 207,5 kg mỡ các loại; 240,1 kg dầu các loại; 320,7 kg thép các loại; 115,2 kg que hàn.
Thuộc nhóm công tác ML.03200 — Lắp Đặt Máy Phát Tuabin Thủy Lực > 50 Tấn.
Bảng hao phí định mức ML.03206
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Mỡ các loại | kg | 2,075 |
| Dầu các loại | kg | 2,401 |
| Thép các loại | kg | 3,207 |
| Que hàn | kg | 1,152 |
| Que hàn đồng | kg | 0,086 |
| Khí gas | kg | 0,240 |
| Ôxy | chai | 0,120 |
| Khí argon | bình | 0,001 |
| Đồng lá | kg | 0,069 |
| Dây chì | kg | 0,154 |
| Bulông | bộ | 8,008 |
| Gỗ nhóm 4 | m3 | 0,017 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 4 | công | 58,79 |
| Máy thi công | ||
| Cầu trục 350T (V. hành) | ca | 0,309 |
| Cần cẩu 63T | ca | 0,132 |
| Máy hàn điện 50 kW | ca | 0,796 |
| Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0,218 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng ML.032
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã ML.03206 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| ML.03206 | Máy phát có khối lượng (tấn) > 400 | mã đang xem |
| ML.03201 | Máy phát có khối lượng - tấn ≤100 | +28,6% |
| ML.03202 | Máy phát có khối lượng - tấn ≤150 | +22,5% |
| ML.03203 | Máy phát có khối lượng - tấn ≤200 | +16,6% |
| ML.03204 | Máy phát có khối lượng (tấn) ≤300 | +10,8% |
| ML.03205 | Máy phát có khối lượng (tấn) ≤400 | +5,3% |
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, kiểm tra thiết bị, vận chuyển trong phạm vi 30m, tổ hợp các cụm chi tiết, lắp đặt roto, stato, trục, nắp, máy phát kích thích, bộ phận kích từ, chạy thử nội bộ theo phương án kỹ thuật, kiểm tra chất lượng lắp đặt, nghiệm thu.
(Tiếp theo)
Cơ sở pháp lý
- Mã ML.03206 thuộc Phụ lục IV — Lắp Đặt Máy Và Thiết Bị Công Nghệ.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Lắp đặt máy phát điện và thiết bị điện.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức ML.03206
Mã định mức ML.03206 áp dụng cho công tác gì?
Định mức ML.03206 tính cho đơn vị nào?
Mã ML.03206 khác gì các mã cùng bảng ML.032?
Thành phần công việc của định mức ML.03206 gồm những gì?
Định mức ML.03206 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã ML.03206 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục IV — Lắp Đặt Máy Và Thiết Bị Công Nghệ
- Cùng bảng ML.032 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại ML — Lắp Đặt Máy Phát Tuabin Thủy Lực > 50 Tấn
