12.21421
Định mức 12 — Định mức sử dụng vật liệu trong công tác xây, trát và hoàn thiện
Nhóm mã hiệu 12 gồm 316 mã định mức thuộc định mức sử dụng vật liệu trong công tác xây, trát và hoàn thiện, theo Thông tư 38/2026/TT-BXD. Mọi mã hiệu bắt đầu bằng 12 đều nằm trong nhóm này.
Các nhóm công tác trong 12
12.10100- Định Mức Cấp Phối Vữa Xây Trát Sử Dụng Xi Măng Pcb 3024 mã
12.10200- Định Mức Cấp Phối Vữa Xây Trát Sử Dụng Xi Măng Pc40 & Pcb 4027 mã
12.10300- Định Mức Cấp Phối Vật Liệu Cho 1M3 Vữa Xây, Trát Đặc Biệt8 mã
12.10400- Định Mức Cấp Phối Cho 1M3 Vữa Xây, Trát Bê Tông Nhẹ6 mã
12.21100- Xây Các Kết Cấu Bằng Gạch Đất Sét Nung (6,5X10,5X22)14 mã
12.21200—20 mã
12.21300- Xây Các Kết Cấu Bằng Gạch Ống (8X8X19); (9X9X19)4 mã
12.21400- Xây Các Kết Cấu Bằng Gạch Rỗng (8,5X13X20); (10X13,5X22); (10X15X25)8 mã
12.21500- Xây Tường Bằng Gạch Thông Gió2 mã
12.22100- Xây Tường Bằng Gạch Bê Tông8 mã
12.23100- Xây Các Kết Cấu Bằng Gạch Silicát4 mã
12.24000- Xây Các Kết Cấu Bằng Gạch Chịu Lửa10 mã
12.25100—13 mã
12.25200—2 mã
12.25300—3 mã
12.25400—6 mã
12.25500—9 mã
12.31100- Trát Tường Bằng Vữa Thông Thường (Vữa Tam Hợp Hoặc Vữa Xi Măng Cát)8 mã
12.31200- Trát Trụ, Cột, Lam Đứng, Cầu Thang3 mã
12.31300- Trát Xà, Dầm, Giằng, Trần, Sênô, Mái Hắt, Lam Ngang3 mã
12.31400- Trát Các Kết Cấu Khác3 mã
12.31500- Trát Tường Xây Bằng Gạch Acc Vữa Bê Tông Nhẹ3 mã
12.31600- Láng Bề Mặt Các Kết Cấu6 mã
12.32100- Lát Gạch Bề Mặt Các Kết Cấu22 mã
12.32200- Lát Đá Bề Mặt Các Kết Cấu5 mã
12.32300- Lát Bề Mặt Các Kết Cấu Bằng Vật Liệu Cách Nhiệt2 mã
12.32400- Ốp Gạch Lên Bề Mặt Các Kết Cấu22 mã
12.32500- Ốp Đá Bề Mặt Các Kết Cấu2 mã
12.32600- Ốp, Dán Bề Mặt Các Kết Cấu Bằng Các Loại Vật Liệu Khác5 mã
12.33100- Định Mức Vật Liệu Công Tác Làm Sàn7 mã
12.33200- Định Mức Vật Liệu Công Tác Làm Trần7 mã
12.33300- Định Mức Vật Liệu Công Tác Làm Vách Ngăn7 mã
12.33400- Định Mức Vật Liệu Dùng Để Lợp Mái11 mã
12.33500- Định Mức Vật Liệu Dùng Để Xây Bờ Nóc, Bờ Chảy7 mã
12.34100- Định Mức Vật Liệu Công Tác Quét Vôi3 mã
12.34200- Định Mức Vật Liệu Công Tác Bả2 mã
12.34300- Định Mức Vật Liệu Sơn Bề Mặt Kết Cấu Công Trình15 mã
12.34400- Định Mức Vật Liệu Sơn Bề Mặt Gỗ2 mã
12.34500- Định Mức Vật Liệu Dùng Để Sơn Bề Mặt Kim Loại2 mã
12.34600- Định Mức Vật Liệu Công Tác Sơn Khác1 mã
Danh sách mã hiệu 12
12.21431
Xây tường dày ≤10cm
12.21441
Xây tường dày ≤10cm
12.21442
Xây tường dày >10cm
12.23101
Xây tường dày ≤33cm
12.23102
Xây tường dày >33cm
12.25531
Xây tường dày ≤30cm
12.31302
Trát trần dày 1,5cm
12.32122
Lát gạch chống nóng
12.32123
Lát gạch chống nóng
12.32124
Lát gạch chống nóng
12.32201
Lát đá xẻ 20 x 20cm
12.32202
Lát đá xẻ 30 x 30cm
12.32203
Lát đá xẻ 40 x 40cm
12.21236
Xây tường dày ≥ 30cm
12.21323
Xây tường dày > 30cm
12.21412
Xây tường dày > 10cm
12.21422
Xây tường dày > 10cm
12.21432
Xây tường dày > 10cm
12.22111
Xây tường dày 11,5cm
12.22112
Xây tường dày 11,5cm
12.25512
Xây tường dày ≤ 30cm
12.25513
Xây tường dày > 30cm
12.25523
Xây tường dày ≤ 30cm
12.25524
Xây tường dày > 30cm
12.25532
Xây tường dày > 30cm
12.31102
Trát tường dày 1,5cm
12.31104
Trát tường dày 2,5cm
12.31502
Trát tường dày 0,7cm
12.32101
