DA.50001
Bảng định mức DA.500 — Thí nghiệm bentonite
Bảng DA.500 gồm 4 mã hiệu ứng với 4 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 chỉ tiêu. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức DA.500
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |||
|---|---|---|---|---|---|
| DA.50001Thí nghiệm độ nhớt | DA.50002Xác định khối lượng riêng | DA.50003Xác định độ pH | DA.50004Xác định hàm lượng cát | ||
| Nhân công | |||||
| Nhân công nhóm 4 | công | 1,14 | 0,76 | 0,54 | 0,522 |
| Máy thi công | |||||
| Cân kỹ thuật | ca | — | 0,53 | 0,35 | — |
| Máy khác | % | — | 5 | 5 | 5 |
| Bộ dụng cụ xác định hàm lượng cát | ca | — | — | — | 0,50 |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng DA.500
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
- Nhận nhiệm vụ;
- Chuẩn bị mẫu, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm trước khi tiến hành thí nghiệm;
- Tiến hành thí nghiệm theo quy trình;
- Tính toán, tổng hợp kết quả thí nghiệm;
- Thu dọn, lau chùi Máy thi công;
- Kiểm tra, nghiệm thu và bàn giao kết quả thí nghiệm.
Cơ sở pháp lý
- Bảng DA.500 thuộc Phụ lục V — Thí Nghiệm Chuyên Ngành Xây Dựng.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thí nghiệm vật liệu xây dựng.
