Bảng định mức AI.114 — Gia công thang sắt

Bảng AI.114 gồm 3 mã hiệu ứng với 3 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.

Bảng định mức AI.114

Thành phần hao phíĐơn vịMã hiệu
AI.11411Thang sắtAI.11421Lan canAI.11431Cửa sổ trời
Vật liệu
Thép hìnhkg618,4654,821016,65
Thép trònkg416,561,4008,190
Que hànkg24,50022,66011,610
Ô xychai0,4800,7800,190
Khí gaskg0,9601,5600,380
Thép tấmkg—316,003,050
Nhân công
Nhân công nhóm 3công20,7325,7526,95
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca6,1505,6002,950
Máy khoan 4,5 kWca1,750—5,640
Máy cắt đột 2,8 kWca——11,29
Máy khác%——1

Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.

Các mã hiệu trong bảng AI.114

Cơ sở pháp lý

  • Bảng AI.114 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ