Định mức AI.11211 — Gia công giằng mái — Giằng mái

Phụ lục IILoại AIĐơn vị tính: 1 tấn8 dòng hao phí

Định mức AI.11211 quy định hao phí cho 1 tấn gia công giằng mái (Giằng mái): 995 kg thép hình, 30,73 kg thép tấm, 0,9 chai ô xy.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11211 cần: 99.500 kg thép hình; 3.073 kg thép tấm; 90 chai ô xy; 180 kg khí gas.

Thuộc nhóm công tác AI.11200 — Gia Công Giằng Mái, Xà Gồ Thép.

Bảng hao phí định mức AI.11211

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 tấn
Vật liệu
Thép hìnhkg995,0
Thép tấmkg30,73
Ô xychai0,900
Khí gaskg1,800
Que hànkg4,200
Vật liệu khác%0,5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công11,60
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca1,0

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.112

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11211 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.11211Giằng máimã đang xem
AI.11221Xà gồ -55,4%

Xem nguyên bảng AI.112 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AI.11211 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.11211

Mã định mức AI.11211 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.11211 quy định hao phí cho 1 tấn gia công giằng mái (Giằng mái): 995 kg thép hình, 30,73 kg thép tấm, 0,9 chai ô xy.
Định mức AI.11211 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.11211 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11211 cần: 99.500 kg thép hình; 3.073 kg thép tấm; 90 chai ô xy; 180 kg khí gas.
Mã AI.11211 khác gì các mã cùng bảng AI.112?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Giằng mái"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.11221 thấp hơn 55.4%.
Định mức AI.11211 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.11211 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ