Định mức AI.11211 quy định hao phí cho 1 tấn gia công giằng mái (Giằng mái): 995 kg thép hình, 30,73 kg thép tấm, 0,9 chai ô xy.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11211 cần: 99.500 kg thép hình; 3.073 kg thép tấm; 90 chai ô xy; 180 kg khí gas.
Thuộc nhóm công tác AI.11200 — Gia Công Giằng Mái, Xà Gồ Thép.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 995,0 |
| Thép tấm | kg | 30,73 |
| Ô xy | chai | 0,900 |
| Khí gas | kg | 1,800 |
| Que hàn | kg | 4,200 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 11,60 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,0 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11211 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AI.11211 | Giằng mái | mã đang xem |
| AI.11221 | Xà gồ | -55,4% |