Định mức AI.11511 — Gia công hàng rào lưới thép — Hàng rào lưới thép

Phụ lục IILoại AIĐơn vị tính: 1m29 dòng hao phí

Định mức AI.11511 quy định hao phí cho 1m2 gia công hàng rào lưới thép (Hàng rào lưới thép): 13 kg thép hình, 0,7 kg thép tròn, 1,1 m2 lưới thép b40.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AI.11511 cần: 1.300 kg thép hình; 70 kg thép tròn; 110 m2 lưới thép b40; 42 kg que hàn.

Thuộc nhóm công tác AI.11500 — Gia Công Hàng Rào Lưới Thép, Cửa Lưới Thép, Hàng Rào Song Sắt, Cửa Song Sắt.

Bảng hao phí định mức AI.11511

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1m2
Vật liệu
Thép hìnhkg13,00
Thép trònkg0,700
Lưới thép B40m21,100
Que hànkg0,420
Ô xychai0,060
Khí gaskg0,120
Vật liệu khác%0,5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công0,82
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca0,120

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1m2
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.115

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11511 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.11511Hàng rào lưới thépmã đang xem
AI.11521Cửa lưới thép +11,7%
AI.11531Hàng rào song sắt +30,9%
AI.11541Cửa song sắt +55,3%

Xem nguyên bảng AI.115 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AI.11511 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.11511

Mã định mức AI.11511 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.11511 quy định hao phí cho 1m2 gia công hàng rào lưới thép (Hàng rào lưới thép): 13 kg thép hình, 0,7 kg thép tròn, 1,1 m2 lưới thép b40.
Định mức AI.11511 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.11511 được lập cho 1m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AI.11511 cần: 1.300 kg thép hình; 70 kg thép tròn; 110 m2 lưới thép b40; 42 kg que hàn.
Mã AI.11511 khác gì các mã cùng bảng AI.115?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Hàng rào lưới thép"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.11521 cao hơn 11.7%, mã AI.11531 cao hơn 30.9%, mã AI.11541 cao hơn 55.3%.
Định mức AI.11511 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.11511 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ