Định mức AI.11511 quy định hao phí cho 1m2 gia công hàng rào lưới thép (Hàng rào lưới thép): 13 kg thép hình, 0,7 kg thép tròn, 1,1 m2 lưới thép b40.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AI.11511 cần: 1.300 kg thép hình; 70 kg thép tròn; 110 m2 lưới thép b40; 42 kg que hàn.
Thuộc nhóm công tác AI.11500 — Gia Công Hàng Rào Lưới Thép, Cửa Lưới Thép, Hàng Rào Song Sắt, Cửa Song Sắt.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 13,00 |
| Thép tròn | kg | 0,700 |
| Lưới thép B40 | m2 | 1,100 |
| Que hàn | kg | 0,420 |
| Ô xy | chai | 0,060 |
| Khí gas | kg | 0,120 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,82 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,120 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11511 làm mốc.