Định mức AI.11531 quy định hao phí cho 1m2 gia công hàng rào lưới thép (Hàng rào song sắt): 5 kg thép hình, 16,5 kg thép tròn, 0,65 kg que hàn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AI.11531 cần: 500 kg thép hình; 1.650 kg thép tròn; 65 kg que hàn; 1 chai ô xy.
Thuộc nhóm công tác AI.11500 — Gia Công Hàng Rào Lưới Thép, Cửa Lưới Thép, Hàng Rào Song Sắt, Cửa Song Sắt.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 5,000 |
| Thép tròn | kg | 16,50 |
| Que hàn | kg | 0,650 |
| Ô xy | chai | 0,010 |
| Khí gas | kg | 0,020 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 1,05 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,180 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11531 làm mốc.