AI.11211
Bảng định mức AI.112 — Gia công giằng mái
Bảng AI.112 gồm 2 mã hiệu ứng với 2 bộ thông số kỹ thuật khác nhau của cùng một công tác , lập cho 1 tấn. Chọn mã hiệu để xem chi tiết và tính hao phí theo khối lượng.
Bảng định mức AI.112
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Mã hiệu | |
|---|---|---|---|
| AI.11211Giằng mái | AI.11221Xà gồ | ||
| Vật liệu | |||
| Thép hình | kg | 995,0 | 1025 |
| Thép tấm | kg | 30,73 | — |
| Ô xy | chai | 0,900 | 0,232 |
| Khí gas | kg | 1,800 | 0,460 |
| Que hàn | kg | 4,200 | — |
| Vật liệu khác | % | 0,5 | 0,5 |
| Nhân công | |||
| Nhân công nhóm 3 | công | 11,60 | 5,62 |
| Máy thi công | |||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,0 | — |
Dấu — nghĩa là mã hiệu đó không dùng thành phần hao phí này. Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ của chính nhóm đó.
Các mã hiệu trong bảng AI.112
AI.11221
Gia công giằng mái
Cơ sở pháp lý
- Bảng AI.112 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
