Định mức AI.11121 — Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ — Khẩu độ (m) ≤ 9

Định mức AI.11121 quy định hao phí cho 1 tấn gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ (Khẩu độ (m) ≤ 9): 802 kg thép hình, 230 kg thép tấm, 2,82 chai ô xy.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11121 cần: 80.200 kg thép hình; 23.000 kg thép tấm; 282 chai ô xy; 564 kg khí gas.

Bảng hao phí định mức AI.11121

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /1 tấn
Vật liệu
Thép hìnhkg802,0
Thép tấmkg230,0
Ô xychai2,820
Khí gaskg5,640
Que hànkg15,54
Vật liệu khác%0,5
Nhân công
Nhân công nhóm 3công29,75
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca3,700
Máy khoan 4,5 kWca2,739
Cần cẩu 10 tca0,722
Máy khác%1,0

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 1 tấn
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AI.111

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11121 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AI.11121Khẩu độ (m) ≤ 9mã đang xem
AI.11111Khẩu độ (m) 18 ÷ 24 -26,5%
AI.11112Khẩu độ (m) ≤ 36 -35,6%
AI.11113Khẩu độ (m) > 36 -44,0%
AI.11122Khẩu độ (m) ≤ 12 -17,5%
AI.11123Khẩu độ (m) ≤ 18 -27,7%
AI.11131Cột thép hình -69,9%
AI.11132Cột thép tấm -37,4%

Xem nguyên bảng AI.111 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • Mã AI.11121 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AI.11121

Mã định mức AI.11121 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.11121 quy định hao phí cho 1 tấn gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ (Khẩu độ (m) ≤ 9): 802 kg thép hình, 230 kg thép tấm, 2,82 chai ô xy.
Định mức AI.11121 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.11121 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11121 cần: 80.200 kg thép hình; 23.000 kg thép tấm; 282 chai ô xy; 564 kg khí gas.
Mã AI.11121 khác gì các mã cùng bảng AI.111?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Khẩu độ (m) ≤ 9"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.11111 thấp hơn 26.5%, mã AI.11112 thấp hơn 35.6%, mã AI.11113 thấp hơn 44%.
Định mức AI.11121 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.11121 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AI.11121 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AI.111 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AI

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ