Định mức AI.11113 — Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn — Khẩu độ (m) > 36
Định mức AI.11113 quy định hao phí cho 1 tấn gia công vì kèo thép khẩu độ lớn (Khẩu độ (m) > 36): 898 kg thép hình, 131 kg thép tấm, 1,5 chai ô xy.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11113 cần: 89.800 kg thép hình; 13.100 kg thép tấm; 150 chai ô xy; 300 kg khí gas.
Bảng hao phí định mức AI.11113
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 898,0 |
| Thép tấm | kg | 131,0 |
| Ô xy | chai | 1,500 |
| Khí gas | kg | 3,000 |
| Que hàn | kg | 11,09 |
| Vật liệu khác | % | 0,5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 17,33 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 2,640 |
| Máy khoan 4,5 kW | ca | 0,380 |
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,320 |
| Máy khác | % | 1,0 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
× 1 tấn
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.111
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.11113 làm mốc.
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.11113 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.11113
Mã định mức AI.11113 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.11113 quy định hao phí cho 1 tấn gia công vì kèo thép khẩu độ lớn (Khẩu độ (m) > 36): 898 kg thép hình, 131 kg thép tấm, 1,5 chai ô xy.
Định mức AI.11113 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AI.11113 được lập cho 1 tấn. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.11113 cần: 89.800 kg thép hình; 13.100 kg thép tấm; 150 chai ô xy; 300 kg khí gas.
Mã AI.11113 khác gì các mã cùng bảng AI.111?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Khẩu độ (m) > 36"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AI.11111 cao hơn 31.3%, mã AI.11112 cao hơn 14.9%, mã AI.11121 cao hơn 78.6%.
Định mức AI.11113 được quy định ở văn bản nào?
Mã AI.11113 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.
Định mức liên quan
Mã AI.11113 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.111 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI
