Định mức AL.54310 — Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông — Số lượng
Định mức AL.54310 quy định hao phí cho 1m2 vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông (Số lượng): 0,09 công nhân công nhóm 1, 0,006 ca máy nén khí 600 m3/h.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AL.54310 cần: 9 công nhân công nhóm 1; 0,6 ca máy nén khí 600 m3/h.
Thuộc nhóm công tác AL.54300 — Vệ Sinh Nền Đá Trước Khi Đổ Bê Tông.
Bảng hao phí định mức AL.54310
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 1 | công | 0,09 |
| Máy thi công | ||
| Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0,006 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Thổi, rửa sạch nền theo yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo tiêu chuẩn để đổ bê tông.
Cơ sở pháp lý
- Mã AL.54310 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Các công tác khác.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AL.54310
Mã định mức AL.54310 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AL.54310 tính cho đơn vị nào?
Thành phần công việc của định mức AL.54310 gồm những gì?
Định mức AL.54310 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AL.54310 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Thuộc nhóm mã Loại AL — Vệ Sinh Nền Đá Trước Khi Đổ Bê Tông
