Định mức AK.96120 — Thi công tầng lọc — Đá cấp phối dmax≤6

Định mức AK.96120 quy định hao phí cho 100m3 thi công tầng lọc (Đá cấp phối dmax≤6): 138 m3 cấp phối đá dăm, 8,6 công nhân công nhóm 2, 0,135 ca máy ủi 110 cv.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m3 theo mã AK.96120 cần: 13.800 m3 cấp phối đá dăm; 860 công nhân công nhóm 2; 13,5 ca máy ủi 110 cv; 38 ca máy lu rung 18 t.

Thuộc nhóm công tác AK.96100 — Thi Công Tầng Lọc.

Bảng hao phí định mức AK.96120

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /100m3
Vật liệu
Cấp phối đá dămm3138
Nhân công
Nhân công nhóm 2công8,60
Máy thi công
Máy ủi 110 cvca0,135
Máy lu rung 18 tca0,380
Máy khác%2

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 100m3
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AK.961

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.96120 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AK.96120Đá cấp phối dmax≤6mã đang xem
AK.96110Cát -30,7%
AK.96131Đá dăm 1x2 0,0%
AK.96132Đá dăm 2x4 0,0%
AK.96133Đá dăm 4x6 0,0%

Xem nguyên bảng AK.961 dạng ma trận như bản in →

Thành phần công việc

Thành phần công việc:

Chuẩn bị, vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m. Rải cấp phối theo thiết kế. San ủi, lu lèn hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật.

Cơ sở pháp lý

  • Mã AK.96120 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Công tác hoàn thiện.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AK.96120

Mã định mức AK.96120 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AK.96120 quy định hao phí cho 100m3 thi công tầng lọc (Đá cấp phối dmax≤6): 138 m3 cấp phối đá dăm, 8,6 công nhân công nhóm 2, 0,135 ca máy ủi 110 cv.
Định mức AK.96120 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AK.96120 được lập cho 100m3. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m3 theo mã AK.96120 cần: 13.800 m3 cấp phối đá dăm; 860 công nhân công nhóm 2; 13,5 ca máy ủi 110 cv; 38 ca máy lu rung 18 t.
Mã AK.96120 khác gì các mã cùng bảng AK.961?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Đá cấp phối dmax≤6"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AK.96110 thấp hơn 30.7%, mã AK.96131 cao hơn 0%, mã AK.96132 cao hơn 0%.
Thành phần công việc của định mức AK.96120 gồm những gì?
Thành phần công việc: Chuẩn bị, vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m. Rải cấp phối theo thiết kế. San ủi, lu lèn hoàn thiện theo yêu cầu kỹ thuật.
Định mức AK.96120 được quy định ở văn bản nào?
Mã AK.96120 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Mã AK.96120 nằm ở đâu trong bộ định mức?
  • Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
  • Cùng bảng AK.961 với các mã định mức khác của cùng công tác.
  • Thuộc nhóm mã Loại AK — Thi Công Tầng Lọc

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ