Định mức AK.95321 quy định hao phí cho 1m2 bảo vệ bề mặt bằng dung dịch bảo vệ (Bề mặt đá tự nhiên): 0,066 lít dung dịch bảo vệ bề mặt đá tự nhiên, 0,03 công nhân công nhóm 3, 0,008 ca máy nén khí điện 5 m3/h.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m2 theo mã AK.95321 cần: 6,6 lít dung dịch bảo vệ bề mặt đá tự nhiên; 3 công nhân công nhóm 3; 0,8 ca máy nén khí điện 5 m3/h.
Thuộc nhóm công tác AK.95300 — Bảo Vệ Bề Mặt Bê Tông, Bề Mặt Đá Tự Nhiên Bằng Dung Dịch Bảo Vệ.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Dung dịch bảo vệ bề mặt đá tự nhiên | lít | 0,066 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 0,03 |
| Máy thi công | ||
| Máy nén khí điện 5 m3/h | ca | 0,008 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AK.95321 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AK.95321 | Bề mặt đá tự nhiên | mã đang xem |
| AK.95311 | Bề mặt bê tông | +73,7% |
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, vệ sinh bề mặt bê tông, lắc đều dung dịch, phun, quét dung dịch bảo vệ lên bề mặt bê tông, bề mặt đá tự nhiên theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 30m.