Định mức AI.31210 — Lắp dựng vì thép gia cố hầm — Hầm ngang
Định mức AI.31210 quy định hao phí cho 1 tấn lắp dựng vì thép gia cố hầm (Hầm ngang): 8,5 kg thép hình, 5,61 kg que hàn, 19,84 công nhân công nhóm 3.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AI.31210 cần: 850 kg thép hình; 561 kg que hàn; 1.984 công nhân công nhóm 3; 133,5 ca máy hàn 23 kw.
Thuộc nhóm công tác AI.31200 — Lắp Dựng Vì Thép Gia Cố Hầm Ngang, Hầm Đứng, Hầm Nghiêng.
Bảng hao phí định mức AI.31210
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép hình | kg | 8,500 |
| Que hàn | kg | 5,610 |
| Vật liệu khác | % | 1 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 19,84 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,335 |
| Máy nâng thuỷ lực 135 cv | ca | 0,180 |
| Máy khác | % | 1 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AI.312
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AI.31210 làm mốc.
Thành phần công việc
Thành phần công việc:
Chuẩn bị, đặt cấu kiện đúng vị trí, cố định cấu kiện và hoàn chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật. Vận chuyển vật liệu, cấu kiện trong phạm vi 30m.
Cơ sở pháp lý
- Mã AI.31210 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Gia công, lắp dựng cấu kiện sắt thép.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AI.31210
Mã định mức AI.31210 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AI.31210 tính cho đơn vị nào?
Mã AI.31210 khác gì các mã cùng bảng AI.312?
Thành phần công việc của định mức AI.31210 gồm những gì?
Định mức AI.31210 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AI.31210 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AI.312 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AI — Lắp Dựng Vì Thép Gia Cố Hầm Ngang, Hầm Đứng, Hầm Nghiêng
