Định mức AH.12311 quy định hao phí cho 1tấn gia công giằng (Khẩu độ ≤15m): 1.020 kg sắt tròn, 326,5 cái bulông m12x200, 16,35 cái tăng đơ ϕ14.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1tấn theo mã AH.12311 cần: 102.000 kg sắt tròn; 32.650 cái bulông m12x200; 1.635 cái tăng đơ ϕ14; 3.613 công nhân công nhóm 3.
Thuộc nhóm công tác AH.12300 — Giằng Kèo Sắt Tròn.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Sắt tròn | kg | 1.020 |
| Bulông M12x200 | cái | 326,500 |
| Tăng đơ ϕ14 | cái | 16,350 |
| Vật liệu khác | % | 2 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 3 | công | 36,13 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||