Định mức AF.86221 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn tường (Chiều cao (m) ≤ 100): 51,81 kg thép tấm, 48,84 kg thép hình, 38,13 kg cột chống thép ống.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.86221 cần: 5.181 kg thép tấm; 4.884 kg thép hình; 3.813 kg cột chống thép ống; 560 kg que hàn.
Thuộc nhóm công tác AF.86200 — Ván Khuôn Tường.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /100m2 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tấm | kg | 51,81 |
| Thép hình | kg | 48,84 |
| Cột chống thép ống | kg | 38,13 |
| Que hàn | kg | 5,600 |
| Vật liệu khác | % | 5 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 30,00 |
| Máy thi công | ||
| Máy hàn 23 kW | ca | 1,500 |
| Vận thăng lồng 3 t | ca | 0,250 |
| Cần trục tháp 25 t | ca | 0,250 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.86221 làm mốc.