Định mức AF.86121 — Ván khuôn sàn mái — Chiều cao (m) ≤ 100

Phụ lục IILoại AFĐơn vị tính: 100m210 dòng hao phí

Định mức AF.86121 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn sàn mái (Chiều cao (m) ≤ 100): 51,81 kg thép tấm, 40,7 kg thép hình, 36,15 kg cột chống thép ống.

Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.86121 cần: 5.181 kg thép tấm; 4.070 kg thép hình; 3.615 kg cột chống thép ống; 550 kg que hàn.

Thuộc nhóm công tác AF.86100 — Ván Khuôn Sàn Mái.

Bảng hao phí định mức AF.86121

Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mức /100m2
Vật liệu
Thép tấmkg51,81
Thép hìnhkg40,70
Cột chống thép ốngkg36,15
Que hànkg5,500
Vật liệu khác%5
Nhân công
Nhân công nhóm 2công22,50
Máy thi công
Máy hàn 23 kWca1,500
Vận thăng lồng 3 tca0,250
Cần trục tháp 25 tca0,250
Máy khác%2

Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.

Tính hao phí và chi phí trực tiếp

Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.

× 100m2
Thành phần hao phíĐơn vịĐịnh mứcTổng hao phí

So với các mã khác trong bảng AF.861

Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.86121 làm mốc.

Mã hiệuThông sốChênh lệch
AF.86121Chiều cao (m) ≤ 100mã đang xem
AF.86111Chiều cao (m) ≤ 28 -11,3%
AF.86131Chiều cao (m) ≤ 200 +7,4%

Xem nguyên bảng AF.861 dạng ma trận như bản in →

Cơ sở pháp lý

  • AF.86121 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
  • Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
  • Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
  • Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.

Câu hỏi thường gặp về định mức AF.86121

Mã định mức AF.86121 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.86121 quy định hao phí cho 100m2 ván khuôn sàn mái (Chiều cao (m) ≤ 100): 51,81 kg thép tấm, 40,7 kg thép hình, 36,15 kg cột chống thép ống.
Định mức AF.86121 tính cho đơn vị nào?
Toàn bộ trị số hao phí của mã AF.86121 được lập cho 100m2. Khi lập dự toán, nhân trị số trong bảng với khối lượng công tác quy đổi về đúng đơn vị này. Thi công khối lượng gấp 100 lần 100m2 theo mã AF.86121 cần: 5.181 kg thép tấm; 4.070 kg thép hình; 3.615 kg cột chống thép ống; 550 kg que hàn.
Mã AF.86121 khác gì các mã cùng bảng AF.861?
Các mã trong cùng bảng chỉ khác nhau ở thông số kỹ thuật (mã này là "Chiều cao (m) ≤ 100"). Xét theo tổng hao phí nhân công và ca máy thì mã AF.86111 thấp hơn 11.3%, mã AF.86131 cao hơn 7.4%.
Định mức AF.86121 được quy định ở văn bản nào?
Mã AF.86121 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình, ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Định mức liên quan

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ