Định mức AF.61311 — Cốt thép tường — Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 6
Định mức AF.61311 quy định hao phí cho 1 tấn cốt thép tường (Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 6): 1.005 kg thép tròn, 16,07 kg dây thép, 12,95 công nhân công nhóm 2.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 tấn theo mã AF.61311 cần: 100.500 kg thép tròn; 1.607 kg dây thép; 1.295 công nhân công nhóm 2; 40 ca máy cắt uốn 5 kw.
Thuộc nhóm công tác AF.61300 — Cốt Thép Tường.
Bảng hao phí định mức AF.61311
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 tấn |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Thép tròn | kg | 1.005 |
| Dây thép | kg | 16,07 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 12,95 |
| Máy thi công | ||
| Máy cắt uốn 5 kW | ca | 0,400 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AF.613
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.61311 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AF.61311 | Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 6 | mã đang xem |
| AF.61312 | Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 28 | +3,7% |
| AF.61313 | Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 100 | +13,9% |
| AF.61314 | Đường kính cốt thép ≤10mm Chiều cao (m) ≤ 200 | +19,0% |
| AF.61321 | Đường kính cốt thép ≤18mm Chiều cao (m) ≤ 6 | -12,2% |
| AF.61322 | Đường kính cốt thép ≤18mm Chiều cao (m) ≤ 28 | -5,0% |
| AF.61323 | Đường kính cốt thép ≤18mm Chiều cao (m) ≤ 100 | +3,7% |
| AF.61324 | Đường kính cốt thép ≤18mm Chiều cao (m) ≤ 200 | +7,7% |
| AF.61331 | Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 6 | -29,3% |
| AF.61332 | Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 28 | -21,9% |
| AF.61333 | Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 100 | -15,1% |
| AF.61334 | Đường kính cốt thép >18mm Chiều cao (m) ≤ 200 | -11,6% |
| AF.61341 | Đường kính cốt thép (mm) ≤ 10 | 0,0% |
| AF.61342 | Đường kính cốt thép (mm) ≤ 18 | -12,2% |
| AF.61343 | Đường kính cốt thép (mm) >18 | -29,3% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.61311 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.61311
Mã định mức AF.61311 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.61311 tính cho đơn vị nào?
Mã AF.61311 khác gì các mã cùng bảng AF.613?
Định mức AF.61311 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AF.61311 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AF.613 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AF — Cốt Thép Tường
