Định mức AF.36410 quy định hao phí cho 1 m3 bê tông nút hầm (Bê tông hầm nghiêng): 0,036 ca máy bơm bê tông 50m3/h, 0,143 ca máy đầm dùi 1,5 kw, 0,188 ca tời điện 1,5 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 m3 theo mã AF.36410 cần: 3,6 ca máy bơm bê tông 50m3/h; 14,3 ca máy đầm dùi 1,5 kw; 18,8 ca tời điện 1,5 t; 1,7 ca máy ủi 140 cv.
Thuộc nhóm công tác AF.36400 — Bê Tông Nút Hầm.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 m3 |
|---|---|---|
| Máy thi công | ||
| Máy bơm bê tông 50m3/h | ca | 0,036 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,143 |
| Tời điện 1,5 t | ca | 0,188 |
| Máy ủi 140 cv | ca | 0,017 |
| Máy hàn 23 kW | ca | 0,063 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.36410 làm mốc.