Định mức AF.36210 quy định hao phí cho 1 m3 bê tông hầm đứng (Bê tông nút hầm): 1,03 m3 vữa bê tông, 0,217 m2 lưới thép làm đầu đốc, 3,5 kg thép tròn.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1 m3 theo mã AF.36210 cần: 103 m3 vữa bê tông; 21,7 m2 lưới thép làm đầu đốc; 350 kg thép tròn; 17,2 kg que hàn.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1 m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 1,030 |
| Lưới thép làm đầu đốc | m2 | 0,217 |
| Thép tròn | kg | 3,500 |
| Que hàn | kg | 0,172 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||