Định mức AF.27310 — Bê tông trượt ống khói — Bê tông trượt Silô
Định mức AF.27310 quy định hao phí cho m3 bê tông trượt ống khói (Bê tông trượt Silô): 0,03 ca máy bơm nước 20 kw, 0,025 ca vận thăng 3 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần m3 theo mã AF.27310 cần: 3 ca máy bơm nước 20 kw; 2,5 ca vận thăng 3 t.
Thuộc nhóm công tác AF.27000 — Bê Tông Trượt Lồng Thang Máy, Silô, Ống Khói.
Bảng hao phí định mức AF.27310
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /m3 |
|---|---|---|
| Máy thi công | ||
| Máy bơm nước 20 KW | ca | 0,030 |
| Vận thăng 3 t | ca | 0,025 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AF.273
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.27310 làm mốc.
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.27310 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.27310
Mã định mức AF.27310 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.27310 tính cho đơn vị nào?
Mã AF.27310 khác gì các mã cùng bảng AF.273?
Định mức AF.27310 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AF.27310 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AF.273 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AF — Bê Tông Trượt Lồng Thang Máy, Silô, Ống Khói
