Định mức AF.27210 quy định hao phí cho m3 bê tông trượt Silô (Bê tông trượt Silô): 0,065 ca cẩu tháp 50 t, 0,15 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
Thi công khối lượng gấp 100 lần m3 theo mã AF.27210 cần: 6,5 ca cẩu tháp 50 t; 15 ca máy đầm dùi 1,5 kw.
Thuộc nhóm công tác AF.27000 — Bê Tông Trượt Lồng Thang Máy, Silô, Ống Khói.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /m3 |
|---|---|---|
| Máy thi công | ||
| Cẩu tháp 50 t | ca | 0,065 |
| Máy đầm dùi 1,5 kW | ca | 0,150 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.27210 làm mốc.