Định mức AF.22250 — Bê tông cột — Tiết diện cột > 0,1m2 Chiều cao (m) ≤ 6
Định mức AF.22250 quy định hao phí cho 1m3 bê tông cột (Tiết diện cột > 0,1m2 Chiều cao (m) ≤ 6): 1,025 m3 vữa bê tông, 1,98 công nhân công nhóm 2, 0,05 ca cần cẩu 10 t.
Thi công khối lượng gấp 100 lần 1m3 theo mã AF.22250 cần: 102,5 m3 vữa bê tông; 198 công nhân công nhóm 2; 5 ca cần cẩu 10 t; 20 ca máy đầm dùi 1,5kw.
Thuộc nhóm công tác AF.22200 — Bê Tông Cột.
Bảng hao phí định mức AF.22250
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức /1m3 |
|---|---|---|
| Vật liệu | ||
| Vữa bê tông | m3 | 1,025 |
| Vật liệu khác | % | 4 |
| Nhân công | ||
| Nhân công nhóm 2 | công | 1,98 |
| Máy thi công | ||
| Cần cẩu 10 t | ca | 0,050 |
| Máy đầm dùi 1,5kW | ca | 0,200 |
| Máy khác | % | 2 |
Dòng ghi bằng % là hao phí phụ tính theo tỷ lệ phần trăm của chính nhóm đó, không phải trị số tuyệt đối.
Tính hao phí và chi phí trực tiếp
Nhập khối lượng công tác để ra tổng hao phí. Nhập thêm đơn giá vật liệu, nhân công, ca máy để ra chi phí trực tiếp — đơn giá được lưu lại trên máy bạn cho những lần tra sau.
| Thành phần hao phí | Đơn vị | Định mức | Tổng hao phí | Đơn giá (đ) | Thành tiền (đ) |
|---|---|---|---|---|---|
| CHI PHÍ TRỰC TIẾP | 0 | ||||
So với các mã khác trong bảng AF.222
Chênh lệch tính trên tổng hao phí nhân công và ca máy, lấy mã AF.22250 làm mốc.
| Mã hiệu | Thông số | Chênh lệch |
|---|---|---|
| AF.22250 | Tiết diện cột > 0,1m2 Chiều cao (m) ≤ 6 | mã đang xem |
| AF.22210 | Tiết diện cột ≤ 0,1m2 Chiều cao (m) ≤ 6 | +12,6% |
| AF.22220 | Tiết diện cột ≤ 0,1m2 Chiều cao (m) ≤ 28 | +30,3% |
| AF.22230 | Tiết diện cột ≤ 0,1m2 Chiều cao (m) ≤ 100 | +52,5% |
| AF.22240 | Tiết diện cột ≤ 0,1m2 Chiều cao (m) ≤ 200 | +69,5% |
| AF.22260 | Tiết diện cột > 0,1m2 Chiều cao (m) ≤ 28 | +15,7% |
| AF.22270 | Tiết diện cột > 0,1m2 Chiều cao (m) ≤ 100 | +35,4% |
| AF.22280 | Tiết diện cột > 0,1m2 Chiều cao (m) ≤ 200 | +50,2% |
Cơ sở pháp lý
- Mã AF.22250 thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình.
- Ban hành kèm Thông tư 38/2026/TT-BXD của Bộ Xây dựng, ngày 26/06/2026.
- Vị trí trong phụ lục: Thi công kết cấu bê tông.
- Định mức là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị khối lượng công tác. Đây là cơ sở lập đơn giá và dự toán xây dựng công trình.
Câu hỏi thường gặp về định mức AF.22250
Mã định mức AF.22250 áp dụng cho công tác gì?
Định mức AF.22250 tính cho đơn vị nào?
Mã AF.22250 khác gì các mã cùng bảng AF.222?
Định mức AF.22250 được quy định ở văn bản nào?
Định mức liên quan
Mã AF.22250 nằm ở đâu trong bộ định mức?
- Thuộc Phụ lục II — Định Mức Dự Toán Xây Dựng Công Trình
- Cùng bảng AF.222 với các mã định mức khác của cùng công tác.
- Thuộc nhóm mã Loại AF — Bê Tông Cột
