1088814 | BQL Cụm tiểu thủ CN và CN nhỏ quận Cầu Giấy | Các đơn vị khác | 4828/QĐUB | 14/08/2003 | 3 |
1089136 | Hội nạn nhân CĐ da cam/Dioxin quận Hai Bà Trưng | Các đơn vị khác | 5703 | 20/12/2006 | 1 |
1089138 | Ban quản lý hồ Hoàn Kiếm và phố cổ Hà Nội | Các đơn vị khác | 139/QĐ-UBND | 03/09/2007 | 1 |
1089395 | Ban quản lý chợ khu vực Nhật Tân | Các đơn vị khác | 1805/QĐ-UB | 18/12/2002 | 3 |
1089404 | Trung tâm Văn hoá Thể dục thể thao quận Tây Hồ | Chuong khong ton tai | 908/QĐ-UB | 02/03/1997 | 3 |
1089405 | Ban quản lý chợ khu vực bưởi | Các đơn vị khác | 394/QĐ-UB | 10/04/2001 | 3 |
1089406 | Ban quản lý chợ khu vực Yên Phụ | Các đơn vị khác | 395/QĐ-UB | 10/04/2001 | 3 |
1089411 | Ban quản lý chợ phường Thanh Xuân | Các đơn vị khác | 183/QĐ-UBND | 06/01/2025 | 3 |
1089450 | Ban quản lý dự án CNTT thành phố Hà Nội | Sở Khoa học và Công nghệ | 60/2001/QĐ | 24/07/2001 | 3 |
1089452 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em quận Ba Đình | Phòng Y tế | 440 QĐ/UB | 28/04/1994 | 1 |
1089453 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em huyện Thanh Trì | Phòng Y tế | 250 QĐ/UB | 13/07/1994 | 1 |
1089456 | Trung tâm dân số kế hoạch hóa gia đình | Phòng Y tế | 172 QĐ/TCC | 01/06/1994 | 1 |
1089457 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em quận Thanh Xuân | Phòng Y tế | 603/QĐ-UB | 30/01/1997 | 1 |
1089458 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em quận Tây Hồ | Phòng Y tế | 955/QĐ-UB | 11/03/1996 | 1 |
1089459 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em quận Hoàn Kiếm | Phòng Y tế | 265/QĐ-UB | 15/07/1997 | 1 |
1089492 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em huyện Gia Lâm | Phòng Y tế | 141/QĐ-UB | 22/01/1994 | 1 |
1089495 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em huyện Từ Liêm | Phòng Y tế | 15/QĐ-UB | | 1 |
1089621 | Ban quản lý chợ đầu mối phía Nam | Các đơn vị khác | 164/2003/Q | 26/11/2003 | 3 |
1089622 | Ban quản lý chợ Trương Định | Các đơn vị khác | 164/2003/Q | 26/11/2003 | 3 |
1089623 | Ban quản lý chợ Mai Động | Các đơn vị khác | 164/2003/Q | — | 3 |
1089682 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em huyện Thanh trì | Phòng Y tế | 250/QĐ-UB | 13/07/1994 | 1 |
1089683 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em quận Cầu giấy | Phòng Y tế | 3657/QĐ-UB | 21/09/1997 | 1 |
1089684 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em quậnTây Hồ | Phòng Y tế | 955/QĐ-UB | 11/03/1996 | 1 |
1089685 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em huyện Gia lâm | Phòng Y tế | 141/QĐ-UB | 22/01/1994 | 1 |
1089687 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em huyện Sóc Sơn | Phòng Y tế | 87/QĐ-UB | 04/03/1992 | 1 |
1089704 | Uỷ ban dân số gia đình và trẻ em huyện Từ Liêm | Phòng Y tế | 15/QĐ-UB | | 1 |
1089708 | Nhà trẻ Hữu Nghị | Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội | 307/QĐ-UB | 08/10/1993 | 3 |
1089713 | Trung tâm dịch vụ hành chính công Tây hồ | Các đơn vị khác | 23/2002/QĐ | 24/02/2002 | 3 |
1089823 | Hội Cựu Giáo chức tỉnh Bắc Ninh | Uỷ ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh | 2023 | 17/11/2005 | 2 |
1089824 | Hội Bảo trợ người khuyết tật và trẻ mồ côi tỉnh Bắc Ninh | Hội Bảo trợ người tàn tật và trẻ mồ côi | 539 | 12/04/2006 | 1 |