2820 | KBNN Hoành Bồ - Quảng Ninh | — | 30/12/2019 | 2810 | 204HH |
2821 | KBNN Hải Hà - Quảng Ninh | — | Không thời hạn | 2810 | 201HH |
2822 | KBNN Vân Đồn - Quảng Ninh | — | Không thời hạn | 2810 | 203HH |
2823 | Phòng Giao dịch số 18 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III | — | Không thời hạn | 2810 | 207HH |
2824 | KBNN TP Hạ Long - Quảng Ninh | — | 28/12/2019 | 2810 | 193HH |
2825 | KBNN Đầm Hà - Quảng Ninh | — | Không thời hạn | 2810 | 200HH |
2826 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2810 | |
2827 | Phòng Giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2810 | 193HH |
2860 | Mã tổng hợp báo cáo Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI - Lâm Đồng | — | Không thời hạn | 0001 | |
2861 | Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | — | Không thời hạn | 2860 | |
2862 | KBNN Đa Teh- Lâm Đồng | — | Không thời hạn | 2860 | 682HH |
2863 | KBNN Cát Tiên - Lâm Đồng | — | Không thời hạn | 2860 | 683HH |
2864 | Phòng Giao dịch số 3 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | — | Không thời hạn | 2860 | 673HH |
2865 | Phòng Giao dịch số 4 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | — | Không thời hạn | 2860 | 681HH |
2866 | KBNN Di Linh - Lâm Đồng | — | Không thời hạn | 2860 | 679HH |
2867 | Phòng Giao dịch số 1 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | — | Không thời hạn | 2860 | 678HH |
2868 | Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | — | Không thời hạn | 2860 | 676HH |
2869 | KBNN Đơn Dương - Lâm Đồng | — | Không thời hạn | 2860 | 677HH |
2870 | KBNN Bảo Lâm – Lâm Đồng | — | Không thời hạn | 2860 | 680HH |
2871 | KBNN Lạc Dương- Lâm Đồng | — | Không thời hạn | 2860 | 675HH |
2872 | KBNN Đam Rông- Lâm Đồng | — | Không thời hạn | 2860 | 674HH |
2873 | Phòng giao dịch KBNN Lâm Đồng | — | 30/05/2018 | 2860 | 672HH |
2874 | Phòng Giao dịch số 13 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII | 14/03/2025 | Không thời hạn | 2860 | |
2875 | Phòng Giao dịch số 5 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2860 | |
2876 | Phòng Giao dịch số 6 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2860 | |
2877 | Phòng Giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2860 | |
2878 | Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2860 | |
2879 | Phòng Giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2860 | |
2880 | Phòng Giao dịch số 10 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2860 | |
2881 | Phòng Giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XVI | 30/06/2025 | Không thời hạn | 2860 | |