8202 là mã của Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng). trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 82: Dụng cụ, đồ nghề, dao, kéo và bộ đồ ăn làm từ kim loại cơ bản; các bộ phận của chúng làm từ kim loại cơ bản . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Cưa tay; lưỡi cưa các loại (kể cả các loại lưỡi rạch, lưỡi khía răng cưa hoặc lưỡi cưa không răng). tên tiếng Anh là “Hand saws; blades for saws of all kinds (including slitting, slotting or toothless saw blades).”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Hand saws; blades for saws of all kinds (including slitting, slotting or toothless saw blades). |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
82021000 | - Cưa tay | — |
820220 | - Lưỡi cưa vòng: | 3 |
820231 | - - Lưỡi cưa đĩa (kể cả các loại lưỡi cưa đã rạch hoặc khía): Có bộ phận vận hành làm bằng thép: | 3 |
82023900 | - - Loại khác, kể cả các bộ phận | — |
82024000 | - Lưỡi cưa xích | — |
82029100 | - - Lưỡi cưa thẳng, để gia công kim loại | — |
820299 | - - Loại khác: | 3 |