7501 là mã của Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 75: Niken và các sản phẩm bằng niken . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken. tên tiếng Anh là “Nickel mattes, nickel oxide sinters and other intermediate products of nickel metallurgy.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Nickel mattes, nickel oxide sinters and other intermediate products of nickel metallurgy. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
75011000 | - Sten niken | — |
75012000 | - Oxít niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken | — |