7506 là mã của Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 75: Niken và các sản phẩm bằng niken . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng. tên tiếng Anh là “Nickel plates, sheets, strip and foil.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Nickel plates, sheets, strip and foil. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
75061000 | - Bằng niken, không hợp kim | — |
75062000 | - Bằng hợp kim niken | — |