75011000 là mã của - Sten niken trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 75: Niken và các sản phẩm bằng niken → Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken. .
- Sten niken tên tiếng Anh là “- Nickel mattes”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Nickel mattes |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Đơn vị tính | kg |