28251010 là mã của - - Hydrazine trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 28: Hoá chất vô cơ; các hợp chất vô cơ hay hữu cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc các chất đồng vị → Hydrazin và hydroxilamin và các muối vô cơ của chúng; các loại bazơ vô cơ khác; các oxit, hydroxit và peroxit kim loại khác. → - Hydrazine; hydroxylamine và các muối vô cơ của chúng: .
- - Hydrazine tên tiếng Anh là “- - Hydrazine”.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Hydrazine |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2003 |
| Ngày kết thúc | 30/12/2010 |
| Đơn vị tính | kg |