0802 là mã của Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 8: Quả và quả hạch ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa . Mã này được chia tiếp thành 20 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Quả hạch (nuts) khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ. tên tiếng Anh là “Other nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Other nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
08021100 | - - Chưa bóc vỏ | — |
080212 | - - Đã bóc vỏ: | 3 |
08022100 | - - Chưa bóc vỏ | — |
08022200 | - - Đã bóc vỏ | — |
08023100 | - - Chưa bóc vỏ | — |
08023200 | - - Đã bóc vỏ | — |
08024000 | - Hạt dẻ (Castanea spp.) | — |
08024100 | - - Chưa bóc vỏ | — |
08024200 | - - Đã bóc vỏ | — |
08025000 | - Quả hồ trăn | — |
08025100 | - - Chưa bóc vỏ | — |
08025200 | - - Đã bóc vỏ | — |
08026100 | - - Chưa bóc vỏ | — |
08026200 | - - Đã bóc vỏ | — |
08027000 | - Hạt cây côla (Cola spp.) | — |
08028000 | - Quả cau | — |
080290 | - Loại khác: | 3 |
08029100 | - - Hạt thông, chưa bóc vỏ | — |
08029200 | - - Hạt thông, đã bóc vỏ | — |
08029900 | - - Loại khác | — |