0801 là mã của Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ. trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 8: Quả và quả hạch ăn được; vỏ quả thuộc họ cam quýt hoặc các loại dưa . Mã này được chia tiếp thành 7 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Dừa, quả hạch Brazil (Brazil nuts) và hạt điều, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ. tên tiếng Anh là “Coconuts, Brazil nuts and cashew nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled.”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Coconuts, Brazil nuts and cashew nuts, fresh or dried, whether or not shelled or peeled. |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
08011100 | - - Đã qua công đoạn làm khô | — |
08011200 | - - Dừa còn nguyên sọ | — |
080119 | - - Loại khác: | 3 |
08012100 | - - Chưa bóc vỏ | — |
08012200 | - - Đã bóc vỏ | — |
08013100 | - - Chưa bóc vỏ | — |
08013200 | - - Đã bóc vỏ | — |