Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
21041010 | - - Chứa thịt | - - Containing meat | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21041011 | - - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (SEN) | - - - Suitable for infants or young children | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21041019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21041090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21041091 | - - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (SEN) | - - - Suitable for infant or young children | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21041099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
210420 | - Chế phẩm thực phẩm đồng nhất: | - Homogenised composite food preparations: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21042010 | - - Chứa thịt | - - Containing meat | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21042011 | - - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ | - - - Suitable for infants or young children | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21042019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21042090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21042091 | - - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ | - - - Suitable for infants or young children | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21042099 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21050000 | Kem lạnh và sản phẩm ăn được tương tự khác, có hoặc không chứa ca cao. | Ice cream and other edible ice, whether or not containing cocoa. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
2106 | Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác. | Food preparations not elsewhere specified or included. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21061000 | - Protein cô đặc và chất protein được làm rắn | - Protein concentrates and textured protein substances | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
210690 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069010 | - - Đậu phụ đã làm khô và đậu phụ dạng thanh | - - Dried bean curd and bean curd sticks | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21069010 | - - Phù trúc (váng đậu khô) và đậu phụ | - - Dried bean curd and bean curd sticks | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
21069011 | - - - Váng đậu khô và váng đậu khô dạng thanh | - - - Dried bean curd and dried bean curd stick | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069012 | - - - Đậu phụ tươi (tofu) | - - - Fresh soybean curd (tofu) | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069020 | - - Cồn dạng bột | - - Powdered alcohol | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069030 | - - Kem không sữa | - - Non-dairy creamer | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069040 | - - Các chế phẩm men tự phân | - - Autolysed yeast preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21069041 | - - - Dạng bột | - - - In powder form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069049 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069051 | - - - - Chế phẩm dùng làm nguyên liệu thô để chế biến chất cô đặc tổng hợp (- - - Chế phẩm không chứa cồn:) | - - - - Preparations to be used as raw material in preparing composite concentrates | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21069051 | - - - Các chế phẩm không chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: Chế phẩm được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất cô đặc tổng hợp | - - - Non-alcoholic preparations of a kind used for the making or for the manufacture of beverages: Preparations of a kind used as raw material for the manufac... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
21069052 | - - - - Chất cô đặc tổng hợp để pha đơn giản vào nước làm đồ uống | - - - - Composite concentrates for simple dilution with water to make beverages | 31/12/2003 | 30/12/2010 |