Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
210210 | - Men hoạt động (có hoạt tính): | - Active yeasts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21021000 | - Men sống | - Active yeasts | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21021010 | - - Men bánh mì | - - Bread yeasts | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21021090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
210220 | - Men ỳ; các vi sinh đơn bào khác, chết: | - Inactive yeasts; other single-cell micro-organisms, dead: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21022000 | - Men ỳ (bị khử hoạt tính); các vi sinh đơn bào khác ngừng hoạt động | - Inactive yeasts; other single-cell micro-organisms; dead | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21022000 | - Men ỳ; các vi sinh đơn bào khác, ngừng hoạt động | - Inactive yeasts; other single-cell micro- organisms, dead | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
21022010 | - - Loại dùng trong chăn nuôi động vật | - - Of a kind used in animal feeding | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21022090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21023000 | - Bột nở đã pha chế | - Prepared baking powders | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
2103 | Nước xốt và các chế phẩm làm nước xốt; đồ gia vị hỗn hợp và bột canh hỗn hợp; bột mịn và bột thô từ hạt mù tạt và mù tạt đã chế biến. | Sauces and preparations therefor; mixed condiments and mixed seasonings; mustard flour and meal and prepared mustard. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21031000 | - Nước xốt đậu tương | - Soya sauce | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21032000 | - Ketchup cà chua và nước xốt cà chua khác | - Tomato ketchup and other tomato sauces | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21033000 | - Bột mù tạt mịn, bột mù tạt thô và mù tạt đã chế biến | - Mustard flour and meal and prepared mustard | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
210390 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21039010 | - - Tương ớt | - - Chilli sauce | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21039010 | - - Tương ớt | - - Chili sauce | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
21039011 | - - - Tương ớt | - - - Chili sauce | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21039012 | - - - Nước mắm | - - - Fish sauce | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21039013 | - - - Nước xốt loại khác | - - - Other sauces | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21039019 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21039020 | - - Gia vị hỗn hợp và bột canh hỗn hợp; kể cả bột tôm (belachan) | - - Mixed condiments and mixed seasonings; including belachan | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21039029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21039030 | - - Nước mắm | - - Fish sauce | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21039030 | - - Nước mắm | - - Fish sauce | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
21039040 | - - Gia vị hỗn hợp khác và bột canh hỗn hợp, kể cả bột tôm (belachan) | - - Other mixed condiments and mixed seasonings, including belachan (blachan) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
21039090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21039090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
2104 | Súp và nước xuýt (broths) và chế phẩm để làm súp và nước xuýt; chế phẩm thực phẩm đồng nhất. | Soups and broths and preparations therefor; homogenised composite food preparations. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
210410 | - Súp và nước xuýt (broths) và chế phẩm để làm súp và nước xuýt: | - Soups and broths and preparations therefor: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |