Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
21069052 | - - - Các chế phẩm không chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống: Chất cô đặc tổng hợp để pha đơn giản với nước làm đồ uống | - - - Non-alcoholic preparations of a kind used for the making or for the manufacture of beverages: Composite concentrates for simple dilution with water to ma... | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
21069053 | - - - Sản phẩm từ sâm | - - - Ginseng based products | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069054 | - - - Các chế phẩm khác được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất cô đặc tổng hợp | - - - Other preparations of a kind used as raw material for the manufacture of composite concentrates | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069055 | - - - Loại khác, chất cô đặc tổng hợp để pha đơn giản với nước làm đồ uống | - - - Other, composite concentrates for simple dilution with water to make beverages | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069059 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069061 | - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng | - - - - Of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in liquid form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069062 | - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác | - - - - Of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in other forms | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069063 | - - - - - Loại khác | - - - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21069064 | - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng | - - - - Of a kind used for making alcoholic beverages, in liquid form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069065 | - - - - Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác | - - - - Of a kind used for making alcoholic beverages, in other forms | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069066 | - - - Loại khác, sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng | - - - Other, of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in liquid form | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069067 | - - - Loại khác, sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác | - - - Other, of a kind used for the manufacture of alcoholic beverages, in other forms | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21069069 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21069070 | - - Thực phẩm bổ sung | - - Food supplements | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
21069071 | - - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe từ sâm | - - - Food supplements based on ginseng | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
21069072 | - - - Thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác | - - - Other food supplements | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069073 | - - - Hỗn hợp vi chất để bổ sung vào thực phẩm (SEN) | - - - Fortificant premixes | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069079 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21069080 | - - Hỗn hợp vi lượng để bổ sung vào thực phẩm | - - Fortificant premixes | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
21069081 | - - - Các chế phẩm thực phẩm dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ thiếu lactaza | - - - Food preparations for lactase deficient infants or young children | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069082 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21069083 | - - - Các chế phẩm có chứa vitamin hoặc khoáng chất (- - Các chất phụ trợ thực phẩm:) | - - - Preparations containing vitamins or minerals | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21069084 | - - - Sản phẩm dinh dưỡng y tế | - - - Medical food | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21069089 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069091 | - - - Hỗn hợp khác của hoá chất với thực phẩm hoặc các chất khác có giá trị dinh dưỡng, dùng để chế biến thực phẩm | - - - Other mixtures of chemicals with foodstuffs or other substances with nutritive value, of a kind used for food processing | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069092 | - - - Xirô đã pha màu hoặc hương liệu | - - - Flavoured or coloured syrups | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
21069093 | - - - Chế phẩm sử dụng cho trẻ em khác | - - - Other preparations for infant use | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21069093 | - - - Loại khác: Chế phẩm thực phẩm dùng cho trẻ em thiếu lactaza | - - - Other: Food preparations for lactase deficient infants | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
21069094 | - - - Bột làm kem lạnh | - - - Ice cream powder | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
21069094 | - - - Loại khác: Các chế phẩm thực phẩm khác dùng cho trẻ em | - - - Other: Other food preparations for infant use | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |