210410 là mã của - Súp và nước xuýt (broths) và chế phẩm để làm súp và nước xuýt: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 21: Các chế phẩm ăn được khác → Súp và nước xuýt (broths) và chế phẩm để làm súp và nước xuýt; chế phẩm thực phẩm đồng nhất. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Súp và nước xuýt (broths) và chế phẩm để làm súp và nước xuýt: tên tiếng Anh là “- Soups and broths and preparations therefor:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Soups and broths and preparations therefor: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 28/12/2022 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
21041010 | - - Chứa thịt | — |
21041011 | - - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (SEN) | — |
21041019 | - - - Loại khác | — |
21041090 | - - Loại khác | — |
21041091 | - - - Phù hợp dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ (SEN) | — |
21041099 | - - - Loại khác | — |