Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
160242 | - - Thịt vai nguyên miếng và cắt mảnh: | - - Shoulders and cuts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16024200 | - - Thịt vai nguyên miếng và cắt mảnh | - - Shoulders and cuts thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16024210 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - In airtight containers for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16024290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160249 | - - Loại khác, kể cả các sản phẩm pha trộn: | - - Other, including mixtures: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16024910 | - - - Thịt hộp | - - - Luncheon meat | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16024911 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - - In airtight containers for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
16024919 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
16024990 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16024991 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - - In airtight containers for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16024999 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160250 | - Từ trâu bò: | - Of bovine animals: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16025000 | - Từ động vật họ trâu bò | - Of bovine animals | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16025010 | - - Thịt bò muối | - - Corned beef | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16025090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
160290 | - Loại khác, kể cả sản phẩm chế biến từ tiết động vật: | - Other, including preparations of blood of any animal: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16029010 | - - Ca-ri cừu, đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - Mutton curry, in airtight containers for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
16029090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
1603 | Phần chiết và nước ép từ thịt; cá; hoặc từ động vật giáp xác; động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác | Extracts and juices of meat; fish or crustaceans; molluscs or other aquatic invertebrates. | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
1603 | Sản phẩm chiết xuất và nước ép từ thịt, cá hoặc từ động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác. | Extracts and juices of meat, fish or crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
16030000 | Sản phẩm chiết xuất và nước ép từ thịt, cá hoặc từ động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác. | Extracts and juices of meat, fish or crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
16030010 | - Từ thịt gà; có rau gia vị | - Of chicken; with herbs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16030010 | - Từ thịt gà, có thảo mộc | - Of chicken, with herbs | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
16030020 | - Từ thịt gà; không có rau gia vị | - Of chicken; without herbs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16030020 | - Từ thịt gà, không có thảo mộc | - Of chicken, without herbs | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
16030030 | - Loại khác; có rau gia vị | - Other; with herbs | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16030030 | - Loại khác, có thảo mộc | - Other, with herbs | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
16030090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16030090 | - Loại khác | - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
1604 | Cá đã được chế biến hay bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá. | Prepared or preserved fish; caviar and caviar substitutes prepared from fish eggs. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 28/12/2022 |