160290 là mã của - Loại khác, kể cả sản phẩm chế biến từ tiết động vật: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 16: Các chế phẩm từ thịt, cá hay động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác → Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ hoặc tiết, đã chế biến hoặc bảo quản khác. . Mã này được chia tiếp thành 2 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- Loại khác, kể cả sản phẩm chế biến từ tiết động vật: tên tiếng Anh là “- Other, including preparations of blood of any animal:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - Other, including preparations of blood of any animal: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
16029010 | - - Ca-ri cừu, đóng bao bì kín khí để bán lẻ | — |
16029090 | - - Loại khác | — |