Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
15220010 | - Chất nhờn | - Degras | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
15220090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16 | Chương 16:Các chế phẩm từ thịt; cá hay động vật giáp xác; động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác | Chapter 16:Preparations of meat; of fish or of crustaceans; molluscs or other aquatic invertebrates | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16 | Chương 16: Các chế phẩm từ thịt, cá hay động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác | Chapter 16: Preparations of meat, of fish or of crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
1601 | Xúc xích và các sản phẩm tương tự làm từ thịt, từ phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ hoặc tiết; các chế phẩm thực phẩm từ các sản phẩm đó. | Sausages and similar products, of meat, meat offal or blood; food preparations based on these products. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16010010 | - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - In airtight containers for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16010011 | - - Làm từ thịt lợn (- Xúc xích:) | - - Containing pork | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16010012 | - - Làm từ thịt bò | - - Containing beef | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16010013 | - - Làm từ thịt lợn và thịt bò | - - Containing both pork and beef | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16010019 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16010090 | - Loại khác | - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
1602 | Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ hoặc tiết, đã chế biến hoặc bảo quản khác. | Other prepared or preserved meat, meat offal or blood. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160210 | - Chế phẩm đồng nhất: | - Homogenised preparations: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16021000 | - Chế phẩm đồng nhất | - Homogenised preparations | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16021010 | - - Chứa thịt lợn, đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - Containing pork, in airtight containers for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16021090 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16022000 | - Từ gan động vật | - Of liver of any animal | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160231 | - - Từ gà tây: | - - Of turkeys: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16023100 | - - Từ gà tây (- Từ gia cầm thuộc nhóm 01.05:) | - - Of turkeys | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16023110 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - In airtight containers for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16023191 | - - - - Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học (SEN) | - - - - Of mechanically deboned or separated meat | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16023199 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160232 | - - Từ gà thuộc loài Gallus domesticus: | - - Of fowls of the species Gallus domesticus: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16023210 | - - - Ca-ri gà, đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - Chicken curry, in airtight containers for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16023290 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16023900 | - - Loại khác | - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160241 | - - Thịt mông đùi (ham) và các mảnh của chúng: | - - Hams and cuts thereof: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16024100 | - - Thịt mông nguyên miếng và cắt mảnh (- Từ lợn:) | - - Hams and cuts thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
16024110 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - In airtight containers for retail sale | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16024190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |