160249 là mã của - - Loại khác, kể cả các sản phẩm pha trộn: trong danh mục hàng hóa xuất - nhập khẩu , thuộc nhánh Chương 16: Các chế phẩm từ thịt, cá hay động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác → Thịt, các phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ hoặc tiết, đã chế biến hoặc bảo quản khác. . Mã này được chia tiếp thành 6 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
- - Loại khác, kể cả các sản phẩm pha trộn: tên tiếng Anh là “- - Other, including mixtures:”, ban hành theo TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | - - Other, including mixtures: |
| Văn bản ban hành | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 |
| Ngày hiệu lực | 31/12/2017 |
| Ngày kết thúc | 03/10/2021 |
| Năm áp dụng | 2018 |
| Ngày văn bản | 26/06/2017 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
16024910 | - - - Thịt hộp | — |
16024911 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | — |
16024919 | - - - - Loại khác | — |
16024990 | - - - Loại khác | — |
16024991 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | — |
16024999 | - - - - Loại khác | — |