Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|
160411 | - - Từ cá hồi: | - - Salmon: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
16041110 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - In airtight containers for retail sale | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
16041190 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
160412 | - - Từ cá trích nước lạnh: | - - Herrings: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
16041210 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - In airtight containers for retail sale | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
16041290 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
160413 | - - Từ cá trích dầu, cá trích xương và cá trích kê hoặc cá trích cơm: | - - Sardines, sardinella and brisling or sprats: | 31/12/2017 | 28/12/2022 |
16041311 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - - In airtight containers for retail sale | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041319 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041391 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - - In airtight containers for retail sale | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041399 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160414 | - - Từ cá ngừ đại dương, cá ngừ vằn và cá ngừ ba chấm (Sarda spp.): | - - Tunas, skipjack and bonito (Sarda spp.): | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041410 | - - - Đóng hộp | - - - In airtight containers | 31/12/2003 | 30/12/2010 |
16041411 | - - - - Từ cá ngừ đại dương | - - - - Tunas | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041419 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041490 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160415 | - - Từ cá nục hoa: | - - Mackerel: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041510 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - In airtight containers for retail sale | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041590 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160416 | - - Từ cá cơm (cá trỏng): | - - Anchovies: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041610 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - In airtight containers for retail sale | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041690 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160417 | - - Cá chình: | - - Eels: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041710 | - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - In airtight containers for retail sale | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041790 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160418 | - - Vây cá mập: | - - Shark fins: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041810 | - - - Đã chế biến để sử dụng ngay | - - - Ready for immediate consumption | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041891 | - - - - Đóng bao bì kín khí để bán lẻ | - - - - In airtight containers for retail sale | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
16041899 | - - - - Loại khác | - - - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
160419 | - - Loại khác: | - - Other: | 31/12/2017 | 03/10/2021 |