Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|---|
15180015 | - - Dầu hạt lanh và các phần phân đoạn của dầu hạt lanh | - - Linseed oil and its fractions | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/lít |
15180016 | - - Dầu ô liu và các phần phân đoạn của dầu ô liu | - - Olive oil and its fractions | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/lít |
15180019 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/lít |
15180020 | - Các hỗn hợp hoặc các chế phẩm không ăn được từ mỡ hoặc dầu động vật hoặc từ các phần phân đoạn của các loại mỡ hoặc dầu khác nhau | - Inedible mixtures or preparations of animal fats or oils or of fractions of different fats or oils | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/lít |
15180031 | - - Của quả cây cọ dầu hoặc hạt cọ | - - Of the fruit of the oil palm or of palm kernels | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg/lít |
15180032 | - - Của dầu hạt lanh | - - Of linseed oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15180033 | - - Của hạt lanh | - - Of linseed | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15180034 | - - Của ô liu | - - Of olives | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15180035 | - - Của lạc | - - Of ground-nuts | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15180036 | - - Của đậu nành hoặc dừa | - - Of soya beans or coconuts | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15180037 | - - Của hạt bông | - - Of cotton seeds | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15180038 | - - Của olein hạt cọ; dạng thô | - - Of palm kernel olein; crude | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15180039 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15180041 | - - Của olein hạt cọ; đã tinh chế; tẩy và khử mùi (RBD) | - - Of palm kernel olein; refined; bleached and deodorised (RBD) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15180042 | - - Của dầu thầu dầu hoặc dầu vừng | - - Of castor or sesame oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15180043 | - - Của dầu đậu tương hoặc dầu hạt bông | - - Of soya bean or cotton seed oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15180044 | - - Của dầu illipenut | - - Of illipenut oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15180045 | - - Của dầu dừa | - - Of coconut oil | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15180049 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
15180060 | - Các hỗn hợp hoặc các chế phẩm không ăn được từ mỡ hoặc dầu động vật hoặc từ các phần phân đoạn của chúng và chất béo hoặc dầu thực vật hoặc các phần phân đoạn của chúng | - Inedible mixtures or preparations of animal fats or oils or of fractions thereof and vegetable fats or oils or fractions thereof | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15180090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | kg |
1520 | Glyxerin, thô; nước glyxerin và dung dịch kiềm glyxerin. | Glycerol, crude; glycerol waters and glycerol lyes. | 31/12/2017 | 28/12/2022 | |
15200010 | - Glyxerin thô | - Crude glycerol | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
15200090 | - Loại khác | - Other | 31/12/2017 | 28/12/2022 | kg/lít |
1521 | Sáp thực vật (trừ triglyxerit), sáp ong, sáp côn trùng khác và sáp cá nhà táng, đã hoặc chưa tinh chế hay pha màu. | Vegetable waxes (other than triglycerides), beeswax, other insect waxes and spermaceti, whether or not refined or coloured. | 31/12/2017 | 03/10/2021 | |
15211000 | - Sáp thực vật | - Vegetable waxes | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg |
152190 | - Loại khác: | - Other: | 31/12/2017 | 03/10/2021 | |
15219010 | - - Sáp ong và sáp côn trùng khác | - - Beeswax and other insect waxes | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg |
15219020 | - - Sáp cá nhà táng | - - Spermaceti | 31/12/2017 | 03/10/2021 | kg |
1522 | Chất nhờn; bã, cặn còn lại sau quá trình xử lý các chất béo hoặc sáp động vật hoặc thực vật. | Degras; residues resulting from the treatment of fatty substances or animal or vegetable waxes. | 31/12/2017 | 03/10/2021 |