Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
12119092 | - - - Cây kim cúc; ở dạng khác | - - - Pyrethrum; other form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12119092 | - - - Loại khác: Cây kim cúc, ở dạng khác | - - - Other: Pyrethrum, in other forms | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12119093 | - - - Cannabis | - - - Cannabis | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12119094 | - - - Gỗ đàn hương | - - - Sandalwood | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12119094 | - - - Loại khác: Gỗ đàn hương | - - - Other: Sandalwood | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12119095 | - - - Mảnh gỗ gaharu | - - - Gaharu wood chips | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12119095 | - - - Loại khác: Mảnh gỗ Gaharu | - - - Other: Agarwood (gaharu) chips | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12119096 | - - - Loại khác: Rễ cây cam thảo | - - - Other: Liquorice roots | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12119097 | - - - Loại khác: Vỏ cây Persea (Persea Kurzii Kosterm ) | - - - Other: Bark of persea (Persea Kurzii Kosterm ) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12119098 | - - - Loại khác: Loại khác, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | - - - Other: Other, in cut, crushed or powdered form | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12119099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12119099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
1212 | Quả minh quyết(1), rong biển và tảo biển khác, củ cải đường (sugar beet) và mía đường, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền; hạt và nhân của hạt và các sản phẩm thực vật khác (kể cả rễ rau diếp xoăn chưa rang thuộc loài Cichorium intybu | Locust beans, seaweeds and other algae, sugar beet and sugar cane, fresh, chilled, frozen or dried, whether or not ground; fruit stones and kernels and other ve... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
121210 | - Quả cây minh quyết; kể cả hạt: | - Locust beans; including locust bean seeds: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12121010 | - - Hạt | - - Seeds | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12121090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
121220 | - Rong biển và các loại tảo khác: | - Seaweeds and other algae: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12122010 | - - Tươi; ướp lạnh hoặc khô; dùng cho công nghệ nhuộm; thuộc da; làm nước hoa; làm dược phẩm; thuốc trừ sâu; thuốc tẩy uế hoặc các mục đích tương tự | - - Fresh; chilled or dried; of a kind used in dyeing; tanning; perfumery; pharmacy; or for insecticidal; fungicidal or similar purposes | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12122020 | - - Loại khác; tươi; ướp lạnh hoặc khô; không dùng cho người | - - Other; fresh; chilled or dried; unfit for human consumption | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12122090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
121221 | - - Thích hợp dùng làm thức ăn cho người: | - - Fit for human consumption: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12122110 | - - - Eucheuma spp. | - - - Eucheuma spp. | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12122111 | - - - - Eucheuma spinosum (SEN) | - - - - Eucheuma spinosum | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12122112 | - - - - Eucheuma cottonii (SEN) | - - - - Eucheuma cottonii | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12122113 | - - - - Gracilaria spp. (SEN) | - - - - Gracilaria spp. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12122114 | - - - - Gelidium spp. (SEN) | - - - - Gelidium spp. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12122115 | - - - - Sargassum spp. (SEN) | - - - - Sargassum spp. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12122119 | - - - - Loại khác | - - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12122120 | - - - Gracilaria lichenoides | - - - Gracilaria lichenoides | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12122190 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |