Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
121110 | - Rễ cam thảo: | - Liquorice root: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12111010 | - - Đã cắt; nghiền hoặc ở dạng bột | - - Cut; crushed or powdered form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12111090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
121120 | - Rễ cây nhân sâm: | - Ginseng roots: | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
12112010 | - - Tươi hoặc khô | - - Fresh or dried | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
12112090 | - - Loại khác | - - Other | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
121130 | - Lá côca: | - Coca leaf: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
121130 | - Lá coca: | - Coca leaf: | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12113000 | - Lá coca | - Coca leaf | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12113010 | - - Đã cắt; nghiền hoặc ở dạng bột | - - Cut; crushed or powdered form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12113010 | - - Đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | - - In cut, crushed or powdered form | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12113090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12113090 | - - Loại khác | - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12114000 | - Thân cây anh túc | - Poppy straw | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12115000 | - Cây ma hoàng | - Ephedra | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12116000 | - Vỏ cây anh đào Châu Phi (Prunus africana) | - Bark of African cherry (Prunus africana) | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
121190 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
12119011 | - - - Cannabis; đã cắt; nghiền hoặc ở dạng bột (- - Loại chủ yếu dùng làm dược liệu:) | - - - Cannabis; in cut; crushed or powdered form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12119011 | - - - Loại chủ yếu dùng làm dược liệu: Cây gai dầu, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | - - - Of a kind used primarily in pharmacy: Cannabis, in cut, crushed or powdered form | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12119012 | - - - Cannabis; ở dạng khác | - - - Cannabis; other form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12119012 | - - - Loại chủ yếu dùng làm dược liệu: Cây gai dầu, ở dạng khác | - - - Of a kind used primarily in pharmacy: Cannabis, in other forms | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12119013 | - - - Loại khác; đã cắt; nghiền hoặc ở dạng bột | - - - Other; in cut; crushed or powdered form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12119013 | - - - Loại chủ yếu dùng làm dược liệu: Rễ cây ba gạc hoa đỏ | - - - Of a kind used primarily in pharmacy: Rauwolfia serpentina roots | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12119014 | - - - Loại chủ yếu dùng làm dược liệu: Loại khác, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | - - - Of a kind used primarily in pharmacy: Other, in cut, crushed or powdered form | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12119017 | - - - Loại khác, tươi hoặc khô, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | - - - Other, fresh or dried, in cut, crushed or powdered form | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
12119018 | - - - Loại khác, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | - - - Other, in cut, crushed or powdered form | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
12119019 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12119019 | - - - Loại chủ yếu dùng làm dược liệu: Loại khác | - - - Of a kind used primarily in pharmacy: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
12119091 | - - - Cây kim cúc; đã cắt; nghiền hoặc ở dạng bột (- - Loại khác:) | - - - Pyrethrum; in cut; crushed or powdered form | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
12119091 | - - - Loại khác: Cây kim cúc, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột | - - - Other: Pyrethrum, in cut, crushed or powdered form | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |