Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85287300 | - - Loại khác, đơn sắc | - - Other, monochrome | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
8529 | Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc các nhóm từ 85.25 đến 85.28. | Parts suitable for use solely or principally with the apparatus of headings 85.25 to 85.28. | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
852910 | - Ăng ten và bộ phản xạ của ăng ten; các bộ phận sử dụng kèm: | - Aerials and aerial reflectors of all kinds; parts suitable for use therewith: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85291010 | - - Anten các loại sử dụng với các máy điện thoại vô tuyến; điện báo vô tuyến [ITA1-A-052]; bộ phận của thiết bị cảnh báo bằng nhắn tin [ITA1-B-197] | - - Aerials or antennae of a kind used with apparatus for radio-telephony and radio- telegraphy [ITA1-A-052]; parts of paging alert devices [ITA1-B-197] | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85291020 | - - Chảo phản xạ của anten Parabol sử dụng cho hệ phát trực tiếp đa phương tiện (Multi Media) và các bộ phận kèm theo | - - Parabolic aerial reflector dishes for direct broadcast multi-media systems and parts thereof | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85291021 | - - - Dùng cho máy thu truyền hình | - - - For television reception | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85291029 | - - - Loại khác | - - - Other | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85291030 | - - Ăng ten vệ tinh, ăng ten lưỡng cực và các loại ăng ten roi (rabbit antennae) sử dụng cho máy thu hình hoặc máy thu thanh | - - Telescopic, rabbit and dipole antennae for television or radio receivers | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85291040 | - - Bộ lọc và tách tín hiệu ăng ten | - - Aerial filters and separators | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85291051 | - - - Loại sử dụng cho máy thu; truyền dẫn dùng trong điện thoại; điện báo vô tuyến; phát thanh hoặc truyền hình (- - Những bộ phận lắp ráp trên PCB và- hoặc trong các vỏ máy- bộ phận của vỏ máy:) | - - - For use with transmission apparatus or reception apparatus for radio-telegraphy; radio-telephony; radio-broadcasting or television | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85291059 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85291060 | - - Ống dẫn sóng (loa hoặc phễu tiếp sóng) | - - Wave guide (feed horn) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85291060 | - - Loa hoặc phễu tiếp sóng (ống dẫn sóng) | - - Feed horns (wave guide) | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85291091 | - - - Loại dùng cho điện thoại; điện báo vô tuyến (- - Loại khác:) | - - - For radio-telephony or radio-telegraphy | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85291092 | - - - Dùng cho máy truyền dẫn sử dụng trong phát thanh; truyền hình | - - - For transmission apparatus for radio-broadcasting or television | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85291092 | - - - Loại khác: Sử dụng với thiết bị dùng trong phát thanh sóng vô tuyến hoặc truyền hình | - - - Other: Of a kind used with transmission apparatus for radio-broadcasting or television | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85291093 | - - - Loại dùng với thiết bị truyền dẫn để phát sóng vô tuyến | - - - Of a kind used with transmission apparatus for radio-broadcasting | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85291094 | - - - Loại dùng với thiết bị truyền dẫn truyền hình | - - - Of a kind used with transmission apparatus for television | TT 31/2022/TT-BTC ngày 08 tháng 6 nam 2022, TT 72/2022/TT-BTC ngày 30 tháng 11 nam 2022 | 28/12/2022 | 28/12/2027 |
85291099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85291099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
852990 | - Loại khác: | - Other: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85299011 | - - - Dùng cho điện thoại di động (- - Các bộ phận kể cả tấm mạch in đã lắp ráp của các loại sau: máy truyền dẫn trừ máy truyền thanh và truyền hình; camera số quay hình ảnh nền; máy thu xách tay dùng để gọi; báo hiệu [ITA1-A-053]; máy cảnh báo bằng tin nhắn; kể cả máy nhắn tin [ITA1-B-197]:) | - - - For cellular phones | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299012 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299020 | - - Dùng cho bộ giải mã; trừ loại thuộc phân nhóm 8529.90.11 và 8529.90.12 | - - For decoders; other than those of 8529.90.11 and 8529.90.12 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299020 | - - Dùng cho bộ giải mã | - - Of decoders | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85299031 | - - - Dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8527.13; 8527.19; 8527.21; 8527.29; 8527.31; 8527.39 hoặc 8527.90 (loại chỉ dùng cho điện thoại; điện báo vô tuyến) (- - Tấm mạch in; đã lắp ráp; trừ các loại thuộc phân nhóm 8529.90.11 và 8529.90.12:) | - - - For goods of subheading 8527.13; 8527.19; 8527.21; 8527.29; 8527.31; 8527.39 or 8527.90 (for radio-telephony or radio-telegraphy only) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299032 | - - - Dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8525.10 hoặc 8525.20 (không bao gồm loại dùng cho điện thoại; điện báo vô tuyến) | - - - For the goods of 8525.10 or 8525.20 (not for radio-telephony or radio-telegraphy) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299033 | - - - Dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8527.13; 8527.19; 8527.21; 8527.29; 8527.31; 8527.39 hoặc 8527.90 (trừ loại dùng cho điện thoại; điện báo vô tuyến) | - - - For the goods of 8527.13; 8527.19; 8527.21; 8527.29; 8527.31; 8527.39 or 8527.90 (not for radio-telephony or radio-telegraphy) | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299034 | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 8526 | - - - For goods of subheading 85.26 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299035 | - - - Dùng cho hàng hoá thuộc nhóm 8528 | - - - For goods of subheading 85.28 | 31/12/2003 | 30/12/2010 |