Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam — bộ mã HS dùng để khai hải quan, xác định thuế suất và áp dụng chính sách quản lý chuyên ngành. Mỗi mã kèm tên tiếng Việt và tên tiếng Anh chính thức, đây là căn cứ để phân loại hàng hóa khi làm thủ tục thông quan.
| Mã | Tên | Tên tiếng Anh | Văn bản ban hành | Ngày hiệu lực | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
85299036 | - - - Dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8525.30 | - - - For goods of subheading 8525.30 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299037 | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8527.12 hoặc 8527.32 | - - - For goods of subheading 8527.12 or 8527.32 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299039 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299040 | - - Dùng cho máy camera số hoặc máy ghi video camera | - - Of digital cameras or video camera recorders | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85299051 | - - - Tấm mạch in khác, đã lắp ráp hoàn chỉnh: Dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8525.50 hoặc 8525.60 | - - - Other printed circuit boards, assembled: For goods of subheading 8525.50 or 8525.60 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85299052 | - - - Tấm mạch in khác, đã lắp ráp hoàn chỉnh: Dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8527.13,8527.19, 8527.21, 8527.29, 8527.91 hoặc 8527.99 | - - - Other printed circuit boards, assembled: For goods of subheading 8527.13, 8527.19,8527.21, 8527.29, 8527.91 or 8527.99 | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85299053 | - - - - Tấm mạch in khác, đã lắp ráp hoàn chỉnh: Dùng cho hàng hoá thuộc nhóm 85.28: Dùng cho màn hình phẳng | - - - - Other printed circuit boards, assembled: For goods of heading 85.28: For flat panel displays | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85299054 | - - - - Tấm mạch in khác, đã lắp ráp hoàn chỉnh: Dùng cho hàng hoá thuộc nhóm 85.28: Loại khác, dùng cho máy thu truyền hình | - - - - Other printed circuit boards, assembled: For goods of heading 85.28: Other, for television receivers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85299055 | - - - - Tấm mạch in khác, đã lắp ráp hoàn chỉnh: Dùng cho hàng hoá thuộc nhóm 85.28: Loại khác | - - - - Other printed circuit boards, assembled: For goods of heading 85.28: Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85299059 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85299091 | - - - Dùng trong truyền hình (- - Loại khác:) | - - - For television | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299091 | - - - Loại khác: Dùng cho máy thu truyền hình | - - - Other: For television receivers | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85299092 | - - - Chỉ dùng cho điện thoại vô tuyến; điện báo vô tuyến | - - - For radio-telephony or radio-telegraphy only | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299093 | - - - Loại khác; dùng cho hàng hoá thuộc nhóm 85.28 | - - - Other; of goods of heading 85.28 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299094 | - - - Loại khác: Dùng cho màn hình dẹt | - - - Other: For flat panel displays | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85299099 | - - - Loại khác | - - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85299099 | - - - Loại khác | - - - Other | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
8530 | Thiết bị điện phát tín hiệu thông tin, bảo đảm an toàn hoặc điều khiển giao thông, dùng cho đường sắt, đường tàu điện, đường bộ, đường thủy nội địa, điểm dừng đỗ, cảng hoặc sân bay (trừ loại thuộc nhóm 86.08). | Electrical signalling, safety or traffic control equipment for railways, tramways, roads, inland waterways, parking facilities, port installations or airfields... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
85301000 | - Thiết bị dùng cho đường sắt hay đường xe điện | - Equipment for railways or tramways | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85301000 | - Thiết bị dùng cho đường sắt hay đường xe điện | - Equipment for railways or tramways | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
853080 | - Thiết bị khác : | - Other equipment: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85308000 | - Thiết bị khác | - Other equipment | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85308010 | - - Dùng cho đường bộ | - - For roads | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85308090 | - - Loại khác | - - Other | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
853090 | - Các bộ phận: | - Parts: | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85309000 | - Bộ phận | - Parts | Thông tư 156/2011/TT-BTC ngày 14/11/2011 về việc ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam | 31/12/2011 | Không thời hạn |
85309010 | - - Của hàng hoá thuộc mã số 8530.10.00 | - - Of goods of subheading 8530.10.00 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
85309020 | - - Của hàng hoá thuộc mã số 8530.80.00 | - - Of goods of subheading 8530.80.00 | 31/12/2003 | 30/12/2010 | |
8531 | Thiết bị báo hiệu bằng âm thanh hoặc hình ảnh (ví dụ, chuông, còi báo, bảng chỉ báo, báo động chống trộm hoặc báo cháy), trừ các thiết bị thuộc nhóm 85.12 hoặc 85.30. | Electric sound or visual signalling apparatus (for example, bells, sirens, indicator panels, burglar or fire alarms), other than those of heading 85.12 or 85.30... | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |
853110 | - Báo động chống trộm hoặc báo cháy và các thiết bị tương tự: | - Burglar or fire alarms and similar apparatus: | TT 65/2017/TT-BTC ngày 27 tháng 6 nam 2017 | 31/12/2017 | 03/10/2021 |